mặt thớt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt phẳng, nhẵn của một tấm gỗ dùng để thái, chặt: "mặt thớt" chỉ bề mặt của thớt, nơi thực phẩm được cắt, thái.
- Hình dạng phẳng, rộng, thường dùng để ví von: Trong ngữ cảnh thông tục, "mặt thớt" có thể ám chỉ khuôn mặt phẳng, không có nét nổi bật, hoặc mang ý nghĩa hài hước, châm biếm về sự vô cảm, thờ ơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mặt thớt đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng. (Bề mặt thái đồ của thớt đã trở nên lõm vì dùng lâu.)
- Anh ấy có khuôn mặt như mặt thớt, chẳng biểu lộ cảm xúc gì. (Khuôn mặt anh ấy phẳng lì, không có biểu cảm, giống như bề mặt thớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt thớt" trong so sánh: Dùng để chỉ người có khuôn mặt đơ, vô hồn, hoặc thiếu linh hoạt.
- Nhìn cái mặt thớt của nó, tôi biết nó chẳng hiểu gì. (Khuôn mặt vô cảm của nó cho thấy nó không nắm bắt được vấn đề.)
"mặt thớt" trong ẩn dụ: Ám chỉ sự cứng nhắc, không thay đổi.
- Cô ấy giữ nguyên vẻ mặt thớt suốt cuộc họp. (Cô ấy không thay đổi nét mặt, tỏ ra lạnh lùng trong suốt buổi họp.)
Biến thể và từ gần giống
Thớt (danh từ): tấm gỗ hoặc nhựa dùng để thái, chặt.
- Cái thớt này đã cũ rồi. (Tấm gỗ thái đồ này đã qua sử dụng lâu.)
Mặt mo (danh từ): mặt phẳng của mo cau, thường dùng để chỉ khuôn mặt phẳng, vô cảm — tương tự "mặt thớt".
- Anh ta có khuôn mặt như mặt mo. (Khuôn mặt anh ta phẳng lì, không biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Mặt mo: khuôn mặt phẳng, không có nét.
- Mặt phẳng: bề mặt nhẵn, không gồ ghề.
- Mặt lì: khuôn mặt vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
- Mặt thớt, mặt mo: chỉ người có khuôn mặt vô hồn, đần độn hoặc thiếu tinh tế.
- Đừng có cái mặt thớt như thế khi nghe người khác nói chuyện. (Đừng tỏ ra vô cảm, thờ ơ khi người khác trò chuyện.)